chí tử
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ, đến mức tột cùng: Diễn tả mức độ cao nhất, cùng cực của một trạng thái, tính chất hoặc hành động nào đó, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
- Chết người, gây chết người: (Nghĩa gốc) Chỉ tính chất nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai đối thủ đánh nhau một trận chí tử. (Hai đối thủ đánh nhau một trận cực kỳ ác liệt, đến mức có thể chết.)
- Trời đông giá rét chí tử. (Trời mùa đông giá rét cực kỳ, đến mức khó chịu tột cùng.)
- Gia đình ấy nghèo chí tử. (Gia đình ấy nghèo đến mức cùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí tử" thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ tột cùng.
- yêu chí tử: yêu say đắm, yêu đến chết đi sống lại.
- ghét chí tử: ghét cay ghét đắng, ghét đến tột độ.
- làm việc chí tử: làm việc quên mình, làm đến kiệt sức.
Dùng trong văn chương hoặc lối nói nhấn mạnh, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.
Biến thể và từ gần giống
- Tử chiến (động từ): đánh nhau đến chết, chiến đấu sống mái.
- Cực độ (tính từ/phó từ): ở mức cao nhất, tột bậc.
- Tột cùng (tính từ): ở mức cao nhất, không còn gì hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cực kỳ: rất mức, ở mức cao nhất.
- Vô cùng: không có giới hạn, rất mực.
- Tận mạng: (khẩu ngữ) hết sức, rất mức.
Từ trái nghĩa
- Nhẹ nhàng: ở mức độ thấp, không gay gắt.
- Vừa phải: ở mức độ trung bình, chấp nhận được.
- Sơ sài: qua loa, không đến nơi đến chốn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chí tử" có nguồn gốc Hán Việt ("chí" là đến, "tử" là chết), nghĩa đen là "đến chết". Ngày nay, nghĩa "cực độ, tột cùng" được dùng phổ biến hơn nghĩa "gây chết người".
- Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong sinh động để biểu cảm, nhấn mạnh.