chí tử

chí tử

Hai đối thủ đánh nhau một trận chí tử.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ, đến mức tột cùng: Diễn tả mức độ cao nhất, cùng cực của một trạng thái, tính chất hoặc hành động nào đó, thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.
    • Chết người, gây chết người: (Nghĩa gốc) Chỉ tính chất nguy hiểm, có thể dẫn đến cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai đối thủ đánh nhau một trận chí tử. (Hai đối thủ đánh nhau một trận cực kỳ ác liệt, đến mức có thể chết.)
    • Trời đông giá rét chí tử. (Trời mùa đông giá rét cực kỳ, đến mức khó chịu tột cùng.)
    • Gia đình ấy nghèo chí tử. (Gia đình ấy nghèo đến mức cùng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chí tử" thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ tột cùng.

    • yêu chí tử: yêu say đắm, yêu đến chết đi sống lại.
    • ghét chí tử: ghét cay ghét đắng, ghét đến tột độ.
    • làm việc chí tử: làm việc quên mình, làm đến kiệt sức.
  • Dùng trong văn chương hoặc lối nói nhấn mạnh, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính.

Biến thể từ gần giống
  • Tử chiến (động từ): đánh nhau đến chết, chiến đấu sống mái.
  • Cực độ (tính từ/phó từ): ở mức cao nhất, tột bậc.
  • Tột cùng (tính từ): ở mức cao nhất, không còn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cực kỳ: rất mức, ở mức cao nhất.
  • cùng: không giới hạn, rất mực.
  • Tận mạng: (khẩu ngữ) hết sức, rất mức.
Từ trái nghĩa
  • Nhẹ nhàng: ở mức độ thấp, không gay gắt.
  • Vừa phải: ở mức độ trung bình, chấp nhận được.
  • Sơ sài: qua loa, không đến nơi đến chốn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chí tử" nguồn gốc Hán Việt ("chí" đến, "tử" chết), nghĩa đen "đến chết". Ngày nay, nghĩa "cực độ, tột cùng" được dùng phổ biến hơn nghĩa "gây chết người".
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong sinh động để biểu cảm, nhấn mạnh.

Từ chứa "chí tử"